Thông tin thống kê bài giảng
630 lượt học
1.9 lượt / người học
06 phút
4.6 phút / lượt học
1.9 lượt / người học
06 phút
4.6 phút / lượt học
Danh sách người học: (306 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Vũ Xuân Đăng | 1.6 | 0 | |
| Đặng Đạm | 18.5 | 4 | |
| Nguyễnthị Xẩm | 12.8 | 2 | |
| Nguyễn Văn Sơn | 0.5 | 0 | |
| Lê Văn Cương | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Phương Loan | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh | 13.4 | 0 | |
| Đào Hồng Hiệp | 83.6 | 8 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Thiện | 5 | 0 | |
| Lê Trần Hồng Gấm | 0 | 0 | |
| Khoàng Văn Dương | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hương | 3.9 | 4 | |
| Phan Thanh An | 20.6 | 0 | |
| Vũ Minh | 0.1 | 0 | |
| Lê Đình Trị | 0.2 | 0 | |
| Trần Thị Khánh | 9.9 | 8 | |
| Đỗ Thị Mỹ Hằng | 39.6 | 0 | |
| Dương Trọng Bộ | 1.8 | 0 | |
| Lam Nguyen Dong Quan | 63.6 | 2 | |
| Vũ Trung Kiên | 11.3 | 0 | |
| Trân Thị Mai Hương | 3.4 | 2 | |
| lê đình huy hoàng | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Minh Hạnh | 26.4 | 2 | |
| Cao Thu Hằng | 4.4 | 0 | |
| Hồ Thị Yểm | 1.7 | 0 | |
| Vũ kiều trang | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Chiến | 1.5 | 0 | |
| Hoàng phi Hùng | 8.9 | 10 | |
| Nguyễn Anh Khoa | 0.1 | 0 | |
| Lê Ngọc Trung | 1.5 | 0 | |
| Lê Thị Kiều Linh | 12.2 | 8 | |
| Nguyễn Lê Toàn Nhất | 4.6 | 4 | |
| Nguyễn Tấn Dũng | 9.2 | 10 | |
| Trần Quang Thiềm | 19.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Nhung | 38.6 | 6 | |
| Nguyễn Phúc | 0 | 0 | |
| Tào Văn Lâm | 8.6 | 10 | |
| Phạm Thị Huy | 4.2 | 4 | |
| Hồ Nhung | 7 | 0 | |
| Nguyễn Bá Linh | 1 | 0 | |
| Nguyễn Bá Thịnh | 3.1 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Thùy | 4.1 | 2 | |
| Trân Hai Nam | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Quang | 3.8 | 4 | |
| Vũ Thị Mỹ Hạnh | 0 | 0 | |
| Hoàng Thị Ngọc | 3.5 | 2 | |
| võ minh vương | 0.2 | 0 | |
| Phạm Đình Biên | 28.7 | 10 | |
| Phan Thi Dĩ | 2 | 0 | |
| Lê Văn Hảo | 0 | 0 | |
| Van Thi Dinh | 9 | 10 | |
| Phí Thị Thanh Loan | 19.1 | 10 | |
| Phạm Văn Thiệu | 10.8 | 0 | |
| Nguyễn Văn Quyền | 10.6 | 10 | |
| Nguyễn Anh Hữu | 2.6 | 2 | |
| Vò Thþ Lý | 4.8 | 4 | |
| Trần Vân | 0.1 | 0 | |
| Đinh Thị Ngọc Loan | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Lưỡng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Len | 3.5 | 0 | |
| Lê Thị Kiều Oanh | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nhàn | 11.3 | 4 | |
| Vũ Thảo Nguyên | 8.9 | 10 | |
| Lê Tiến Dũng | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thành Hoà | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Khôi | 0.3 | 0 | |
| Đinh Đúc Anh | 1.2 | 2 | |
| Vũ Hoài An | 1.1 | 0 | |
| Dương Thị Thúy | 16.9 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 4.7 | 0 | |
| Hong Diu | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Mạnh Trường | 3.2 | 2 | |
| Nguyễn Quang Manh | 8.3 | 8 | |
| Ão Thanh Lieâm | 23.1 | 10 | |
| Nguyễn An Khang | 2.8 | 0 | |
| Trần Quang Chính | 2.5 | 0 | |
| Trần Văn Mạnh | 1.1 | 0 | |
| Đặng Thị Cỏ Chi | 1 | 0 | |
| Hoàng Tám | 0.7 | 0 | |
| Trần Thanh Liêm | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Đăng Phanh | 0 | 0 | |
| Võ Thị Tịnh | 22.6 | 10 | |
| Kim Oanh | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Lan | 0 | 0 | |
| Hien Hoa | 0 | 0 | |
| Phạm Thế Quang | 0.2 | 0 | |
| Lâm Thị Thùy Linh | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thủy | 2.5 | 2 | |
| Vũ Phương Thảo | 8.7 | 10 | |
| Nguyễn Anh Khoa | 8.3 | 0 | |
| Nguyên Văn Tịnh | 0.3 | 0 | |
| nghiêm thị liên | 6.2 | 6 | |
| Nguyễn Thị Thiết | 2.3 | 0 | |
| Tần Thủy Hoàn | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Trọng Giang | 4.7 | 6 | |
| Nguyễn Giang Nam | 0.1 | 0 | |
| Vũ Văn Cao | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Chúc | 0.1 | 0 | |
| Chu Thi Tuyet | 48.1 | 8 | |
| Trần Thanh Hải | 10.6 | 10 | |
| Nguyễn Quang Thịnh | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Văn An | 0.8 | 0 | |
| Vũ Văn Hân | 3.1 | 0 | |
| Lê Thị Ái Lương | 2.5 | 0 | |
| Hồ Thùy Dương | 0.2 | 0 | |
| Lê Thị Đào | 13.9 | 10 | |
| Phương Mai | 19.1 | 10 | |
| Hà Thị Nga | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Vũ Phương Anh | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nguyên | 6.1 | 8 | |
| Ngyuen Thi Hang | 0.9 | 0 | |
| TrUong Thi Tinh | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Hoài Thu | 2.5 | 0 | |
| Trần Thị Nam | 4.1 | 0 | |
| Hồ Tuyến | 67.1 | 0 | |
| Taàn Thò Tuyêt Minh | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Út Thương | 7.3 | 8 | |
| Lê Hông Mạnh | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hiền | 0.1 | 0 | |
| Bùi Thế Quyền | 5.4 | 4 | |
| Hoàng Thanh Hải | 30.9 | 8 | |
| Dương Hải | 4.5 | 4 | |
| Nguyễn Trung Nghĩa | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Minh | 0 | 0 | |
| Bùi Văn Lương | 2.9 | 10 | |
| Nguyễn Khắc Quân | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 19.6 | 6 | |
| Lượng Hà | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai | 4 | 4 | |
| Đỗ Thị Thư Hường | 0 | 0 | |
| Lanh huy | 2.2 | 4 | |
| Nguyên Nguyễn | 1.5 | 2 | |
| Tôn Nữ Khánh Vy | 230.2 | 8 | |
| Trần Văn Tuấn | 0.1 | 0 | |
| Mai Thị Đào | 11.5 | 10 | |
| lam van | 22 | 4 | |
| Võ Thị Hồng Châu | 1.7 | 0 | |
| Pi Van Cuong | 4.3 | 0 | |
| Nguyễn Văn Chơn | 2.1 | 4 | |
| Doan Thi Viet | 11.1 | 2 | |
| Trần Xuân Dũng | 15.8 | 10 | |
| Phan Văn Xá | 7.9 | 10 | |
| Nguyễn Thị Lê Thanh | 4.7 | 2 | |
| Nguyễn Thanh Tuyên | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Bá Huyên | 1.5 | 0 | |
| Vũ Mai Hương | 0.7 | 0 | |
| Lê Bảo | 5.3 | 2 | |
| Phạm Hồng Thái | 25.4 | 10 | |
| Lý Anh Tuấn | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Diệu | 0.9 | 0 | |
| Linh Ha | 6.5 | 6 | |
| Nguyễn Việt Nam | 58.2 | 10 | |
| Nguyễn Văn Thi | 2.6 | 2 | |
| Đỗ Quốc Hoan | 17.1 | 10 | |
| phạm thị duyên | 3.4 | 2 | |
| Nguyễn Văn Nũ | 2 | 0 | |
| Thu Hang | 9 | 10 | |
| Đỗ Thị Hôm | 13.5 | 10 | |
| Nguyễn Thượng Hiền | 3.2 | 2 | |
| Hoàng Dũng | 0.9 | 0 | |
| Lê Quí Hùng | 10.2 | 10 | |
| Vũ Hà Vi | 0 | 0 | |
| Trương Phước Long | 10.6 | 10 | |
| Nguyễn Hoàng An | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Anh Đức | 4.9 | 6 | |
| Phạm Văn Soạn | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Hảo | 1.6 | 0 | |
| Võ Duy Tân | 8.9 | 8 | |
| Vũ Thị Thúy | 0.3 | 0 | |
| Ngô Hoàng | 1.9 | 2 | |
| Vũ Thị Hạnh | 0 | 0 | |
| Đào Thị Duyên | 12.6 | 0 | |
| Lê Đức Hạnh | 1.8 | 0 | |
| Hoàng Bích Phương | 4.8 | 0 | |
| trần thị tuyết | 12.3 | 10 | |
| Nguyễn Thị Cung | 2.1 | 0 | |
| Lê Trí Việt | 10.1 | 8 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 1.2 | 0 | |
| Bùi Thanh Bình | 128.1 | 2 | |
| Trần Bích Ngọc | 4.8 | 2 | |
| Nguyễn Xuân lâm | 13.2 | 4 | |
| lê thị dung | 6.1 | 6 | |
| Lê Minh Ngoc | 7.8 | 10 | |
| Lê Quốc Toàn | 22.4 | 0 | |
| Vũ Thu Thủy | 5.1 | 6 | |
| Phạm Mua | 3.3 | 2 | |
| Nguyễn Ngọc Xuân Diệu | 0.1 | 0 | |
| Đinh Văn Quang | 0.1 | 0 | |
| macklemore | 15 | 6 | |
| Bùi Ngọc Việt | 1.9 | 0 | |
| Phạm Hạ Vỹ | 2.8 | 2 | |
| Huỳnh Dũng | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Hạnh | 4.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hường | 8.8 | 10 | |
| Ngô Thị Liểu Thu | 2.3 | 0 | |
| Lung Van Sang | 26.6 | 10 | |
| Huỳnh Thị Ánh Nguyệt | 21.2 | 8 | |
| Phạm Thị Hạnh | 13.2 | 8 | |
| Kiều Thị Tuyết | 3.9 | 10 | |
| Lê Thị Thu Tâm | 0.1 | 0 | |
| Phan Thị Vân | 10.6 | 2 | |
| Nguyễn Thị Thùy Dung | 8.3 | 10 | |
| nguyễn thúy vi | 7.1 | 4 | |
| Phan Đình Trung | 8.4 | 10 | |
| Bùi Hồng Hiệp | 0.2 | 0 | |
| Giang A Long | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Lan | 6.8 | 4 | |
| Lê Đình Biên | 0.1 | 0 | |
| Nguuyen Thi Thao | 9.4 | 0 | |
| Ngô Hương | 4.1 | 4 | |
| Nguyễn Đình Phúc | 9.9 | 8 | |
| Nguyễn Ngọc Quỳnh | 17.9 | 10 | |
| Hoàng Phi Long | 9.8 | 8 | |
| Lê Thị Hồng Sinh | 4.8 | 2 | |
| Trần Văn Nguyên | 7.1 | 10 | |
| Kim Hynh | 12 | 4 | |
| Ngô Thị Quỳnh Huyên | 7.9 | 8 | |
| Đinh Thị Thu Ngân | 14.4 | 10 | |
| Nguyễn Thiên Nhiên | 2.3 | 2 | |
| Cao Thi Loc | 0 | 0 | |
| jessica jung | 20.6 | 10 | |
| lê thị hà | 0 | 0 | |
| nguyễn thị cao lanh | 4.8 | 4 | |
| Trần Văn Thanh | 3 | 4 | |
| Võo Thò Hoa Hoàng | 10.2 | 10 | |
| Nguyễn Đức Thịnh | 0.9 | 0 | |
| Huỳnh Thị Kim Anh | 5.4 | 4 | |
| Lê Thị Kim Tín | 1.2 | 0 | |
| Đinh Thị Kim Ngọc | 3.6 | 2 | |
| Trần Văn Nam | 0.9 | 0 | |
| Trần Hoàng Long | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Tú | 4.2 | 4 | |
| Nguyễn Thị Thanh Hoa | 11.6 | 0 | |
| Võ Thị Kim Nương | 1.3 | 0 | |
| Lê Đình Hoan | 0 | 0 | |
| Phạm Ngọc Hân | 8.6 | 10 | |
| Nông Hồng Anh | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Phương Lan | 5.9 | 6 | |
| Nguyễn Tấn Huy | 11.5 | 8 | |
| Trương Thị Yến Nhi | 2.7 | 2 | |
| Phan Thị Lệ | 9.2 | 2 | |
| Nguyễn Thị Cúc | 6.1 | 6 | |
| trần thị nhanh | 0 | 0 | |
| tran quang dieu | 12.2 | 8 | |
| Quách Thị Mỹ Dung | 2.9 | 2 | |
| Phạm Thùy | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Yến | 10.7 | 10 | |
| Đặng Thị Hòa | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Văn Chuẩn | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thắm | 3.6 | 4 | |
| Đào Thị Minh Anh | 11.7 | 10 | |
| Phan Thi Thu Ha | 5.5 | 4 | |
| Nguyễn Văn Tư | 4.2 | 4 | |
| Lê Chúc Linh | 13.8 | 2 | |
| Trần Anh Hùng | 29.8 | 8 | |
| Trần Thị Nhanh | 25.5 | 6 | |
| Nhi Bang | 7.4 | 10 | |
| phạm ngọc giao | 2.2 | 0 | |
| Võ Thị Anh Thư | 4.9 | 0 | |
| Vũ Thu huyền | 0.9 | 0 | |
| Đoàn Nguyễn Tư Hạ | 14.4 | 8 | |
| Nguyễn Thị Thu Thủy | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Hồng | 7.3 | 4 | |
| Võ Thị Mỹ Hằng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Tân | 45.1 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Tân | 35.7 | 0 | |
| Vũ Thị Thuý | 27.7 | 8 | |
| Nguyễn Thị Kim Thoa | 12.8 | 2 | |
| Huỳnh Nguyễn Linh Tâm | 3 | 4 | |
| Phan Thị Thu Thảo | 2.4 | 2 | |
| Huỳnh Thanh Hùng | 14.9 | 10 | |
| Đậng Thị Bình | 4.2 | 0 | |
| Nguyễn Tấn Long | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Vui | 2.7 | 0 | |
| Hồ Nguyễn Hiền Nhi | 217.8 | 8 | |
| Phan Lan Anh | 21.4 | 8 | |
| Nguyễn Giang | 3.3 | 2 | |
| Hồ Duy Hiệp | 15.5 | 8 | |
| Nguyễn thị kim hoàng | 9 | 10 | |
| Mr Hieu | 2.3 | 2 | |
| Đinh Thị Hồng Thúy | 14.7 | 0 | |
| Đinh Thị Hồng Thúy | 38.3 | 2 | |
| Phạm Hà Minh | 4 | 2 | |
| Bùi Văn Có | 1.2 | 0 | |
| Đỗthanh Hoàng | 0 | 0 | |
| LÊ THỊ HÀ | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Mạnh | 8.8 | 10 | |
| Nguyễn Thị Bích Liên | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Thảo | 9.5 | 10 | |
| Huỳnh Văn Mật | 22.6 | 6 | |
| nguyễn Thị Mỹ | 8.6 | 10 | |
| La Bach Chien | 70.3 | 0 | |
| Đàm Thị Tinh | 6.7 | 0 | |
| Đỗ Thanh Tùng | 3.6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thanh Tâm | 0 | 0 | |
| Hồ lan anh | 11.9 | 8 | |
| Trần Lê Bích Thảo | 12.3 | 6 | |
| Bùi Doãn Hoàn | 4.7 | 2 | |
| Chau Nha Minh | 1.2 | 0 | |
| Trần Hồ Minh Luyến | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hà | 6.9 | 8 | |
| Lương Văn Ảnh | 3.5 | 2 | |
| Hoàng Khánh Ngân | 0 | 0 | |
| Nguyễn Ngô Thùy Minh | 3.3 | 0 | |
| Hoàng nguyễn an nhiên | 0 | 0 | |
| Lương Đức Lưu | 0.1 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 306 | 2886.5 | 6.5 | |
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓




Các ý kiến mới nhất